Bản dịch của từ 醯醢 trong tiếng Việt

醯醢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

醯醢 (Danh từ)

xī hǎi
01

Một loại mắm/nhuyễn thịt (thường làm từ cá hoặc thịt) trộn gia vị như muối, giấm — tương thịt mặn chua; Hán-Việt: hi hải

用鱼肉等制成的酱。因调制肉酱必用盐醋等作料,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醯醢

hǎi

Các từ liên quan

醯壶
醯梅
醯瓮
醯酱
醯醋
醢石
醢脯
醢酱
醢醓
醯
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【Ê】
Các biến thể:
𩱗, 𨤅, 𨣓, 𨢘, 𨡂, 䤈, 𨡇
Hình thái radical:
⿰,酉,⿱,㐬,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丶一フ丶ノ丨フ丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép