Bản dịch của từ 醯鸡瓮 trong tiếng Việt
醯鸡瓮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
醯鸡瓮 (Danh từ)
【xī jī wèng】
01
Ví von về không gian chật hẹp, tầm nhìn, hoặc ảnh hưởng nhỏ — “ô đất/đất chật gà cưới”
比喻狭小的天地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醯鸡瓮
xī
醯
jī
鸡
wèng
瓮
Các từ liên quan
醯壶
醯梅
醯瓮
醯酱
醯醋
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
瓮下
瓮中之鳖
瓮中捉鳖
瓮人
瓮听
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【Ê】
- Các biến thể:
- 𩱗, 𨤅, 𨣓, 𨢘, 𨡂, 䤈, 𨡇
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,⿱,㐬,皿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一丶一フ丶ノ丨フ丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
饎
奚
嵠
咭
嘻
翕
息
赥
暿
舾
徯
㕧
酘
醹
䣵
醡
䣴
醵
酽
醞
醣
醑
醙
酻
䳠
礗
㠡
犣
櫏
鏱
䉞
嚰
䶅
曟
巆
鯖
