Bản dịch của từ 醰渥 trong tiếng Việt

醰渥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tán

ㄊㄢˊtanthanh sắc

醰渥 (Tính từ)

tán wò
01

Ân cần, sâu sắc, tình cảm nồng hậu; tính cách ân nghĩa, rộng rãi (ồn hậu/殷厚 = nhã hậu, hậu nghĩa).

殷厚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醰渥

tán

Các từ liên quan

醰粹
醰醰
醰醲
渥丹
渥刑
渥厚
渥味
渥太华
醰
Bính âm:
【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀM】
Các biến thể:
䐺, 𨣌, 𨤌, 𪍵
Hình thái radical:
⿰酉覃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一一丨フ丨丨一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép