Bản dịch của từ 醰醲 trong tiếng Việt

醰醲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tán

ㄊㄢˊtanthanh sắc

醰醲 (Tính từ)

tán nóng
01

Đậm đà, thuần khiết và mùi vị/ hương thơm quyện nặng; (thức uống, rượu, mùi) vị nồng nàn, nền nã (Hán Việt: 'thôn nồng' gần với 'thơm nồng, đậm đà')

醇厚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醰醲

tán

nóng

Các từ liên quan

醰渥
醰粹
醰醰
醲化
醲厚
醲实
醲秀
醲粹
醰
Bính âm:
【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀM】
Các biến thể:
䐺, 𨣌, 𨤌, 𪍵
Hình thái radical:
⿰酉覃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一一丨フ丨丨一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép