Bản dịch của từ 醱 trong tiếng Việt
醱
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pō | ㄆㄛ | N/A | N/A | N/A |
醱 (Động từ)
【pō】
01
Nghĩa là ủ rượu lần hai, như trong cụm từ “bạt bôi” chỉ rượu chưa lọc qua lần nữa (giống như ủ lại để rượu thêm ngon).
釀酒:~醅(未濾過的再釀酒)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【pō】【ㄆㄛ】【BẠT】
- Các biến thể:
- 酦, 醗, 𨡩
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,發
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一フ丶ノノ丶フ一フノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
坡
潑
泺
钋
醗
颇
鏺
泼
岥
濼
頗
朴
彂
发
發
沷
冹
醗
発
酿
醑
䣥
醓
醏
酛
酨
醮
醍
酊
䤏
䤃
䮟
櫕
攇
攈
蠊
攉
屫
簾
䉤
䌝
櫵
瀗
