Bản dịch của từ 醳然 trong tiếng Việt
醳然
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
醳然 (Tính từ)
【yì rán】
01
Thản nhiên quên lãng; buông bỏ trong lòng (cảm thấy đã tiêu tan nỗi niềm, không còn bận tâm)
消释貌;忘怀貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醳然
yì
醳
rán
然
Các từ liên quan
醳兵
醳耒
醳酒
醳醳
然不
然且
然乃
然信
然则
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
- Các biến thể:
- 液, 𨣠, 釋
- Hình thái radical:
- ⿰酉睪
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一丨フ丨丨一一丨一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鐿
㓷
译
訲
弈
貖
邑
鄓
臆
逸
歝
翌
筮
室
栻
舐
势
㱁
睗
䟗
丗
眂
貰
崻
䣳
酉
醺
䣫
醮
釀
䣪
醋
醸
䣦
酖
酻
醷
䉥
鶫
曧
𠑢
繿
譴
瀲
㝱
懸
䒉
糯
