Bản dịch của từ 醳醳 trong tiếng Việt
醳醳
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
醳醳 (Tính từ)
【yì yì】
01
Rượu trong, trong suốt; hình bóng rượu thanh khiết (mô tả màu sắc, trạng thái của rượu)
酒清貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醳醳
yì
醳
Các từ liên quan
醳兵
醳然
醳耒
醳酒
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
- Các biến thể:
- 液, 𨣠, 釋
- Hình thái radical:
- ⿰酉睪
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一丨フ丨丨一一丨一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鐿
㓷
译
訲
弈
貖
邑
鄓
臆
逸
歝
翌
筮
室
栻
舐
势
㱁
睗
䟗
丗
眂
貰
崻
䣳
酉
醺
䣫
醮
釀
䣪
醋
醸
䣦
酖
酻
醷
䉥
鶫
曧
𠑢
繿
譴
瀲
㝱
懸
䒉
糯
