Bản dịch của từ 醴 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

(Danh từ)

01

Rượu ngọt

甜酒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nước suối mát ngọt

甘甜的泉水

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

醴
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LỄ】
Các biến thể:
澧, 醴
Hình thái radical:
⿰,酉,豊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丨フ一丨丨一一丨フ一丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép