Bản dịch của từ 醴酒 trong tiếng Việt

醴酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

醴酒 (Danh từ)

lí jiǔ
01

Rượu ngọt; rượu men ngọt (loại rượu cổ, vị ngọt dịu)

甜酒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醴酒

jiǔ

Các từ liên quan

醴杯
醴水
醴泉
醴泉铭
醴洒
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
醴
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LỄ】
Các biến thể:
澧, 醴
Hình thái radical:
⿰,酉,豊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丨フ一丨丨一一丨フ一丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép