Bản dịch của từ 醴酪 trong tiếng Việt
醴酪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐ | ㄌㄧˇ | l | i | thanh hỏi |
醴酪 (Danh từ)
【lǐ lào】
01
Rượu ngọt (nước lên men có vị ngọt, giống mật rượu); mật rượu
1.酒浆。
Ví dụ
02
Cháo ngọt; cháo đường (một loại đồ ăn ngọt, tương tự chè/cháo ngọt truyền thống)
2.糖粥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醴酪
lǐ
醴
lào
酪
Các từ liên quan
醴杯
醴水
醴泉
醴泉铭
醴洒
酪乳
酪奴
酪浆
酪粥
酪素
- Bính âm:
- 【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LỄ】
- Các biến thể:
- 澧, 醴
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,豊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一丨フ一丨丨一一丨フ一丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
粴
峛
豊
䧉
㸚
𠃞
理
禮
蠡
澧
䗍
裡
酠
䣰
䣥
䤑
酼
酲
䤐
酮
酯
酢
醞
酸
𠁠
疈
癥
鰂
騳
㸈
䱸
嚿
蘙
䟈
龏
䮨
醴陵
醴陵市
醴泉县
