Bản dịch của từ 醵赀 trong tiếng Việt

醵赀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

醵赀 (Động từ)

jù zī
01

Cùng góp tiền, đóng góp chung vốn để thực hiện việc gì đó.

1.亦作“醵资”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hợp góp tiền bạc, cùng nhau quyên góp vốn

2.筹集资金。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醵赀

Các từ liên quan

醵借
醵分
醵助
醵宴
醵敛
赀业
赀产
赀储
赀力
赀员
醵
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
Các biến thể:
䣰, 𦟳
Hình thái radical:
⿰,酉,豦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丨一フノ一フ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép