Bản dịch của từ 醵钱 trong tiếng Việt
醵钱
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
醵钱 (Động từ)
【jù qián】
01
Góp tiền chung, gom góp tiền bạc từ nhiều người để làm việc gì đó
凑钱,集资。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醵钱
jù
醵
qián
钱
Các từ liên quan
醵借
醵分
醵助
醵宴
醵敛
钱丬鱼
钱串
钱串子
- Bính âm:
- 【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
- Các biến thể:
- 䣰, 𦟳
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,豦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一丨一フノ一フ一ノフノノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
剧
怐
俱
㜘
埧
巪
䣰
㳥
窶
㞫
勮
沮
醔
醜
醻
醢
酉
䣨
酲
䤃
䤂
酦
醥
醂
斅
㒦
鶟
櫴
齞
㜶
嚺
㸊
璺
舋
繼
䶍
