Bản dịch của từ 醶 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

(Danh từ)

yàn
01

Lèm; như 'lèm nhèm'; rượu

一种含有酒精的饮料,通常由发酵的谷物或水果制成。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

醶
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【NGHIỆM】
Các biến thể:
釅, 鹹, 𫑷
Hình thái radical:
⿰酉僉
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一ノ丶一丨フ一丨フ一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép