Bản dịch của từ 醶水 trong tiếng Việt
醶水
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
醶水 (Danh từ)
【yàn shuǐ】
01
Nước lye / nước muối kiềm dùng trong chế biến (卤水)
卤水。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醶水
yàn
醶
shuǐ
水
Các từ liên quan
水上
水上运动
水上飞机
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【NGHIỆM】
- Các biến thể:
- 釅, 鹹, 𫑷
- Hình thái radical:
- ⿰酉僉
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一ノ丶一丨フ一丨フ一ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䴏
驠
灎
嬮
㰽
猒
䳺
饜
嚈
酓
堰
䢥
槤
歛
薟
嬚
䌞
敛
㪘
斂
㦑
㯬
㼓
鄻
馦
仙
跹
纖
纎
枮
繊
奾
忺
嘕
酰
鮮
醩
醉
醾
酣
䣾
䣩
酎
醚
醡
䣨
䤓
醈
䥏
䡶
癥
䊭
饌
譩
響
嚹
鐧
䚫
觸
㡨
