Bản dịch của từ 醷 trong tiếng Việt
醷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
醷 (Danh từ)
【yì】
01
Nước ép mơ chua ngọt, như nước mơ lên men (giúp nhớ: '酏' giống 'dị' - nước mơ dịu dàng)
梅浆:“或以酏为醴、黍酏、浆、水、~、滥。”
Ví dụ
02
Một loại sữa chua hoặc sữa lên men đặc biệt (giúp nhớ: '醷' liên quan đến sữa lên men tinh túy)
酪的一种:“酥之精曰醍醐。……生而陈之曰~”。
Ví dụ
