Bản dịch của từ 醺浓 trong tiếng Việt
醺浓
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xūn | ㄒㄩㄣ | x | un | thanh ngang |
醺浓 (Tính từ)
【xūn nóng】
01
Nồng nàn, đậm đà (mùi vị, cảm giác hoặc không khí); tương tự “nồng” hoặc “đậm”
浓厚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醺浓
xūn
醺
nóng
浓
Các từ liên quan
醺酣
醺醉
醺醺
醺风
醺饮
浓包
浓厚
浓圈密点
浓墨重彩
浓妆
- Bính âm:
- 【xūn】【ㄒㄩㄣ】【HUÂN】
- Các biến thể:
- 𨤁
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,熏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一ノ一丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矄
燻
蘍
曛
焄
薰
勛
壦
塤
嚑
薫
壎
䤏
醏
醖
醩
酋
酦
醲
䣵
䤁
酹
䣼
䣱
鷆
鼚
䰘
㶔
躌
儷
騻
蠡
鐻
鏽
騼
髐
微醺
醺醺
醉醺醺
