Bản dịch của từ 醺风 trong tiếng Việt

醺风

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xūn

ㄒㄩㄣxunthanh ngang

醺风 (Danh từ)

xūn fēng
01

Gió nhẹ mơn man; làn gió êm dịu (từ cổ, nghĩa giống “和风”)

犹和风。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醺风

xūn

fēng

Các từ liên quan

醺浓
醺酣
醺醉
醺醺
醺饮
风世
风丝
风丝不透
醺
Bính âm:
【xūn】【ㄒㄩㄣ】【HUÂN】
Các biến thể:
𨤁
Hình thái radical:
⿰,酉,熏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一ノ一丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép