Bản dịch của từ 醺饮 trong tiếng Việt

醺饮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xūn

ㄒㄩㄣxunthanh ngang

醺饮 (Động từ)

xūn yǐn
01

Uống say, say sưa thưởng rượu; nhậu say sưa (Hán Việt: hâm ẩm/tuý ẩm liên tưởng với 'hưng phấn do rượu')

醉饮,畅饮。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醺饮

xūn

yǐn

Các từ liên quan

醺浓
醺酣
醺醉
醺醺
醺风
饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
醺
Bính âm:
【xūn】【ㄒㄩㄣ】【HUÂN】
Các biến thể:
𨤁
Hình thái radical:
⿰,酉,熏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一ノ一丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép