Bản dịch của từ 醽酒 trong tiếng Việt
醽酒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
醽酒 (Danh từ)
【líng jiǔ】
01
Rượu ngon; rượu thơm hảo hạng (từ Hán cổ, ít dùng trong hiện đại)
美酒。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醽酒
líng
醽
jiǔ
酒
Các từ liên quan
醽渌
醽醁
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
- Các biến thể:
- 酃, 𨠎, 𨤀, 𨤍, 𨣖
- Hình thái radical:
- ⿰酉霝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䈊
霗
龄
朎
䠲
蛉
䌢
蔆
䉖
錂
岭
爧
醨
酼
酸
䣪
醢
醐
酦
醟
酮
酥
酪
䤖
屭
鼉
囍
羈
靂
鑪
虂
衋
雥
䌰
鱡
齲
醽醁
