Bản dịch của từ 醾 trong tiếng Việt
醾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mí | ㄇㄧˊ | m | i | thanh sắc |
醾 (Danh từ)
【mí】
01
Ủ rượu lại
酒名重酿的酒
Ví dụ
- Bính âm:
- 【mí】【ㄇㄧˊ】【MI】
- Các biến thể:
- 𨣿, 釄, 醿
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,糜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶丶ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弥
檷
麿
䥸
眯
醚
麋
詸
䴢
冞
䌕
糜
酽
醼
酑
䣸
䤐
酊
醪
䤈
䤀
釁
醏
䤎
躞
爤
䚭
㚁
䶤
䶢
䲓
鷿
䴇
醽
靂
䵴
酴醾
