Bản dịch của từ 釁 trong tiếng Việt
釁

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xìn | ㄒㄧㄣˋ | x | in | thanh huyền |
釁 (Danh từ)
(Chữ hội ý) Biểu tượng cho việc giết thú vật để lấy máu thoa lên vật dụng trong lễ tế, như máu đỏ thắm thấm vào khe hở, dễ nhớ như từ 'tẫn' (tận) nghĩa là đầy đủ, phân bố đều.
(會意。从爨省,爨(cuàn),竈。從酉(yǒu),與酒有關,表祭祀。分,表示分佈。合起來表殺牲以祭。本義:古代血祭新制的器物。殺牲,用其血塗於器物縫隙中來祭祀)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hiện tượng tế lễ dùng máu để dâng lên thần linh, nghĩa gần với 'hiến tế bằng máu', dễ nhớ như lễ cúng máu đỏ rực rỡ.
同本義
Thoa, quét, bôi (như thoa hương thơm lên người trong nghi lễ tẩy uế), dễ nhớ như việc 'xịt' hương thơm để làm sạch, tươi mới.
塗
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
釁 (Danh từ)
Khe hở, vết nứt nhỏ trên vật thể, như khe hở giữa các viên gạch, dễ nhớ như 'kẽ hở' trong nhà.
縫隙;裂痕
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tai họa, rắc rối, sự bất hòa, như 'mầm mống tai họa' nảy sinh từ những khe hở nhỏ trong quan hệ.
禍患;禍亂
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tội lỗi, lỗi lầm, như 'vết nhơ' trong hành vi, dễ nhớ như 'tội tình' gây phiền phức.
罪過
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sai sót, lỗi nhỏ, như 'lỗi lầm' trong việc làm, dễ nhớ như 'sai phạm' cần sửa chữa.
過失
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tranh chấp, mâu thuẫn, nguyên nhân gây ra cãi vã, như 'điểm nóng' gây xung đột, dễ nhớ như 'kích động' để gây sự.
爭端。引起爭執的事端
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Điềm báo, dấu hiệu trước một sự kiện, như 'báo hiệu' cho tương lai, dễ nhớ như 'triệu chứng' của điều sắp xảy ra.
徵兆
Từ tiếng Việt gần nghĩa
