Bản dịch của từ 釁 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìn

ㄒㄧㄣˋxinthanh huyền

(Danh từ)

xìn
01

(Chữ hội ý) Biểu tượng cho việc giết thú vật để lấy máu thoa lên vật dụng trong lễ tế, như máu đỏ thắm thấm vào khe hở, dễ nhớ như từ 'tẫn' (tận) nghĩa là đầy đủ, phân bố đều.

(會意。从爨省,爨(cuàn),竈。從酉(yǒu),與酒有關,表祭祀。分,表示分佈。合起來表殺牲以祭。本義:古代血祭新制的器物。殺牲,用其血塗於器物縫隙中來祭祀)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hiện tượng tế lễ dùng máu để dâng lên thần linh, nghĩa gần với 'hiến tế bằng máu', dễ nhớ như lễ cúng máu đỏ rực rỡ.

同本義

Ví dụ
03

Thoa, quét, bôi (như thoa hương thơm lên người trong nghi lễ tẩy uế), dễ nhớ như việc 'xịt' hương thơm để làm sạch, tươi mới.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

xìn
01

Khe hở, vết nứt nhỏ trên vật thể, như khe hở giữa các viên gạch, dễ nhớ như 'kẽ hở' trong nhà.

縫隙;裂痕

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tai họa, rắc rối, sự bất hòa, như 'mầm mống tai họa' nảy sinh từ những khe hở nhỏ trong quan hệ.

禍患;禍亂

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tội lỗi, lỗi lầm, như 'vết nhơ' trong hành vi, dễ nhớ như 'tội tình' gây phiền phức.

罪過

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Sai sót, lỗi nhỏ, như 'lỗi lầm' trong việc làm, dễ nhớ như 'sai phạm' cần sửa chữa.

過失

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Tranh chấp, mâu thuẫn, nguyên nhân gây ra cãi vã, như 'điểm nóng' gây xung đột, dễ nhớ như 'kích động' để gây sự.

爭端。引起爭執的事端

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Điềm báo, dấu hiệu trước một sự kiện, như 'báo hiệu' cho tương lai, dễ nhớ như 'triệu chứng' của điều sắp xảy ra.

徵兆

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

釁
Bính âm:
【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【TẪN】
Các biến thể:
舋, 衅, 𥃘
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一丨フ一丨フ一フ一一丶フ一丨フノフ一一ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép