Bản dịch của từ 釅 trong tiếng Việt
釅
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
釅 (Tính từ)
【yàn】
01
Xem chữ “酽” – nghĩa là rượu hoặc nước uống đậm đặc, nồng nàn như vị rượu nặng, dễ nhớ như câu 'rượu nồng nàn, đậm đà'
见“酽”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【YÀN】
- Các biến thể:
- 酽, 醶
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,嚴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 27
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚丿乚一一丨乚一丨乚一一丿一丨一丨丨一一一丿一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
妟
曣
研
嬊
䢥
鳱
騐
㢛
䑍
傿
醶
䭘
酲
醺
酗
醀
䤖
酝
酱
醿
酰
䤅
醅
酦
飌
虪
龤
驠
㜻
䲛
黶
䭧
鱲
鱳
鸔
驥
