Bản dịch của từ 采 trong tiếng Việt
采

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cài | ㄘㄞˇ | c | ai | thanh hỏi |
采 (Động từ)
Ngắt; hái; bẻ; trảy
摘(花儿、叶子、果子)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đào; khai thác (khoáng sản)
开采
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sưu tập; sưu tầm; thu thập; thu nhặt
搜集
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chọn; lấy; chọn lấy
选取;取
Từ tiếng Việt gần nghĩa
采 (Danh từ)
Thần sắc; tinh thần; sắc thái
精神;神色
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Màu; màu sắc; sắc màu
彩色 (同 “彩”)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Họ Thái
姓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quan lại (cách gọi cũ)
官职;官吏
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
采 (Danh từ)
Thái ấp; đất phong (ruộng đất phân phong ban cho khanh tướng, chư hầu thời xưa, bao gồm luôn cả nô lệ để trồng trọt)
古代诸侯分封给卿大夫的田地(包括耕种土地的奴隶); 也叫采邑
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【cài】【ㄘㄞˇ, ㄘㄞˋ】【THẢI, THÁI】
- Các biến thể:
- 彩, 睬, 綵, 啋, 埰, 寀, 採, 𤓳, 菜, 宷
- Hình thái radical:
- ⿱,爫,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 采
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
