Bản dịch của từ 采掘工业 trong tiếng Việt
采掘工业
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cài | ㄘㄞˇ | c | ai | thanh hỏi |
采掘工业 (Danh từ)
【cǎi jué gōng yè】
01
Công nghiệp khai khoáng
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 采掘工业
cǎi
采
jué
掘
gōng
工
yè
业
- Bính âm:
- 【cài】【ㄘㄞˇ, ㄘㄞˋ】【THẢI, THÁI】
- Các biến thể:
- 彩, 睬, 綵, 啋, 埰, 寀, 採, 𤓳, 菜, 宷
- Hình thái radical:
- ⿱,爫,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 采
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
彩
採
婇
睬
䣋
倸
踩
綵
䴺
䐆
棌
跴
菜
縩
埰
䰂
蔡
䐆
䌨
寀
释
釈
釉
釋
釆
呝
肸
𠅑
㚿
㚽
垁
㤌
㛁
炇
㹦
罔
㲏
采取
采访
采购
采用
采纳
采集
采摘
采光
风采
开采
采邑
采地
