Bản dịch của từ 采笔 trong tiếng Việt

采笔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cài

ㄘㄞˇcaithanh hỏi

采笔 (Danh từ)

cái bǐ
01

Bút màu; bút có sắc thái đẹp đẽ.

彩笔;文采绚丽之笔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 采笔

cǎi

Các từ liên quan

采买
采任
采伐
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
采
Bính âm:
【cài】【ㄘㄞˇ, ㄘㄞˋ】【THẢI, THÁI】
Các biến thể:
彩, 睬, 綵, 啋, 埰, 寀, 採, 𤓳, 菜, 宷
Hình thái radical:
⿱,爫,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép