Bản dịch của từ 采莲船 trong tiếng Việt

采莲船

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cài

ㄘㄞˇcaithanh hỏi

采莲船 (Danh từ)

cǎi lián chuán
01

Múa chèo thuyền

一种民间舞蹈,扮演女子的人站在用竹片等和布扎成的无底船中间,船舷系在身上。另一人扮演艄公,手持木桨,做出划船的样子。艄公与船上的人合舞,或边舞边唱,如船漂浮在水面之上

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 采莲船

cǎi

lián

chuán

采
Bính âm:
【cài】【ㄘㄞˇ, ㄘㄞˋ】【THẢI, THÁI】
Các biến thể:
彩, 睬, 綵, 啋, 埰, 寀, 採, 𤓳, 菜, 宷
Hình thái radical:
⿱,爫,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép