Bản dịch của từ 采食 trong tiếng Việt
采食
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cài | ㄘㄞˇ | c | ai | thanh hỏi |
采食 (Danh từ)
【cǎi shí】
01
Để làm thức ăn cho gia súc
觅食
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tụ tập ăn uống
聚在一起吃饭
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chọn và ăn
采摘和食用
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 采食
cǎi
采
shí
食
- Bính âm:
- 【cài】【ㄘㄞˇ, ㄘㄞˋ】【THẢI, THÁI】
- Các biến thể:
- 彩, 睬, 綵, 啋, 埰, 寀, 採, 𤓳, 菜, 宷
- Hình thái radical:
- ⿱,爫,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 采
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
彩
採
婇
睬
䣋
倸
踩
綵
䴺
䐆
棌
跴
菜
縩
埰
䰂
蔡
䐆
䌨
寀
释
釈
釉
釋
釆
呝
肸
𠅑
㚿
㚽
垁
㤌
㛁
炇
㹦
罔
㲏
采取
采访
采购
采用
采纳
采集
采摘
采光
风采
开采
采邑
采地
