Bản dịch của từ 釉 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

(Danh từ)

yòu
01

Men (gốm, sứ)

釉子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

釉
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【DỨU】
Các biến thể:
油, 泑, 𢩃, 𥑤
Hình thái radical:
⿰,采,由
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép