Bản dịch của từ 釉线 trong tiếng Việt

釉线

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

釉线 (Trạng từ)

yòu xiàn
01

Dây chuyền sản xuất gạch men (Nhà máy gạch); menh thang; đường men

釉线是指陶瓷表面上由于釉料的流动而形成的线条,通常用于装饰和增加美观。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 釉线

yòu

xiàn

线

釉
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【DỨU】
Các biến thể:
油, 泑, 𢩃, 𥑤
Hình thái radical:
⿰,采,由
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép