Bản dịch của từ 釉质 trong tiếng Việt
釉质
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yòu | ㄧㄡˋ | y | ou | thanh huyền |
釉质 (Danh từ)
【yòu zhì】
01
Men răng; chất men (lớp bọc ngoài răng)
齿冠表面的一层硬组织,主要成分是磷酸钙和碳酸钙,此外还含有氟和一些有机质有保护牙齿免受磨损的作用也叫珐琅质
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 釉质
yòu
釉
zhì
质
Các từ liên quan
釉子
釉里红
釉陶
质买
质人
质仁
- Bính âm:
- 【yòu】【ㄧㄡˋ】【DỨU】
- Các biến thể:
- 油, 泑, 𢩃, 𥑤
- Hình thái radical:
- ⿰,采,由
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 采
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
幼
櫾
囿
貁
誘
䆜
佑
亴
䛻
又
侑
狖
釆
釋
釈
释
采
循
椖
䛍
䛆
链
㷃
鈘
辌
鄚
惿
爺
胾
唇釉
釉质
釉料
釉子
色釉
釉工
泥釉
釉浆
瓷釉
釉线
