Bản dịch của từ 釉面砖铺 trong tiếng Việt

釉面砖铺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

釉面砖铺 (Danh từ)

yòu miàn zhuān pù
01

Gạch tráng men; gạch men phủ; gạch men lát Gạch men phủ là loại gạch có lớp men trên bề mặt, thường được sử dụng để lát sàn hoặc tường.

釉面砖是指表面有釉层的砖,通常用于地面或墙面铺设。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 釉面砖铺

yòu

miàn

zhuān

釉
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【DỨU】
Các biến thể:
油, 泑, 𢩃, 𥑤
Hình thái radical:
⿰,采,由
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép