Bản dịch của từ 释事 trong tiếng Việt

释事

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

释事 (Danh từ)

shì shì
01

Việc lễ Phật; các nghi lễ, pháp sự trong đạo Phật (Hán Việt: 释事 chỉ việc liên quan đến lễ Phật)

指佛事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 释事

shì

shì

Các từ liên quan

释义
释亮
释仗
释位
释例
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
释
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THÍCH】
Các biến thể:
釋, 釈, 𨤟
Hình thái radical:
⿰,釆,𠬤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ一丨ノ丶フ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép