Bản dịch của từ 释亮 trong tiếng Việt

释亮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

释亮 (Động từ)

shì liàng
01

Tha thứ; tha tội, buông bỏ (giam giữ, oán hận) — Hán Việt: = thí (giải thoát, thả)

宽恕,释放。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 释亮

shì

liàng

Các từ liên quan

释义
释事
释仗
释位
释例
亮丑
亮丽
亮亮堂堂
亮儿
亮光
释
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THÍCH】
Các biến thể:
釋, 釈, 𨤟
Hình thái radical:
⿰,釆,𠬤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ一丨ノ丶フ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép