Bản dịch của từ 释位 trong tiếng Việt
释位
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
释位 (Danh từ)
【shì wèi】
01
Tước vị/ chức quan được phong để hiệp trợ triều chính (danh xưng tôn vinh cho người được giao giúp việc triều đình)
2.用为赞辅朝政之称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Rời bỏ chức vị; từ chức, thôi nhiệm (nghĩa là rời bỏ nhiệm sở và không còn giữ chức vụ)
1.离去本职。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 释位
shì
释
wèi
位
Các từ liên quan
释义
释事
释亮
释仗
释例
位下
位不期骄
位业
位主
位于
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THÍCH】
- Các biến thể:
- 釋, 釈, 𨤟
- Hình thái radical:
- ⿰,釆,𠬤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 采
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ一丨ノ丶フ丶一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噬
襫
䜴
嗜
弒
鈰
㮶
㹝
嬕
釋
谥
餝
采
釉
釋
釈
釆
琢
揃
晶
絙
㻓
颋
㺅
棚
勛
萷
蒐
䐌
解释
释放
释怀
注释
诠释
稀释
释义
释然
释迦
阐释
