Bản dịch của từ 释冕 trong tiếng Việt
释冕
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
释冕 (Động từ)
【shì miǎn】
01
Cởi bỏ mũ miện; bỏ danh vị, từ bỏ uy quyền (hành động rũ bỏ biểu tượng quyền lực)
1.脱去冠冕。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Từ chức, nhận lỗi và từ chức; từ chức khỏi một vị trí chính thức (chủ yếu có nghĩa là nghỉ hưu hoặc tự mình từ chức)
2.引申为辞官。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 释冕
shì
释
miǎn
冕
Các từ liên quan
释义
释事
释亮
释仗
释位
冕冠
冕带
冕旒
冕服
冕版
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THÍCH】
- Các biến thể:
- 釋, 釈, 𨤟
- Hình thái radical:
- ⿰,釆,𠬤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 采
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ一丨ノ丶フ丶一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噬
襫
䜴
嗜
弒
鈰
㮶
㹝
嬕
釋
谥
餝
采
釉
釋
釈
釆
琢
揃
晶
絙
㻓
颋
㺅
棚
勛
萷
蒐
䐌
解释
释放
释怀
注释
诠释
稀释
释义
释然
释迦
阐释
