Bản dịch của từ 释冤 trong tiếng Việt

释冤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

释冤 (Động từ)

shì yuān
01

Giải oan, tha bổng người bị oan sai; làm sáng tỏ và trả lại quyền lợi cho người bị kết án không có tội

谓释放无罪被冤之人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 释冤

shì

yuān

Các từ liên quan

释义
释事
释亮
释仗
释位
冤业
冤亲
冤仇
冤仇可解不可结
冤伏
释
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THÍCH】
Các biến thể:
釋, 釈, 𨤟
Hình thái radical:
⿰,釆,𠬤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ一丨ノ丶フ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép