Bản dịch của từ 释回增美 trong tiếng Việt

释回增美

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

释回增美 (Tính từ)

shì huí zēng měi
01

Trừ tà thêm thiện; loại bỏ xấu xa, tăng thêm điều tốt; giải thích; tăng cường vẻ đẹp

释回增美的意思是通过某种方式或手段来提升或增强美的程度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 释回增美

shì

huí

zēng

měi

Các từ liên quan

释义
释事
释亮
释仗
释位
回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
增产
增伤
增值
增值税
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
释
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THÍCH】
Các biến thể:
釋, 釈, 𨤟
Hình thái radical:
⿰,釆,𠬤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ一丨ノ丶フ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép