Bản dịch của từ 释子 trong tiếng Việt
释子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
释子 (Danh từ)
【shì zǐ】
01
Người tu theo đạo Phật; giải thích; giải thích rõ ràng
释子是指对某个事物或概念进行详细的说明和解释。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 释子
shì
释
zi
子
Các từ liên quan
释义
释事
释亮
释仗
释位
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THÍCH】
- Các biến thể:
- 釋, 釈, 𨤟
- Hình thái radical:
- ⿰,釆,𠬤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 采
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ一丨ノ丶フ丶一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噬
襫
䜴
嗜
弒
鈰
㮶
㹝
嬕
釋
谥
餝
采
釉
釋
釈
釆
琢
揃
晶
絙
㻓
颋
㺅
棚
勛
萷
蒐
䐌
解释
释放
释怀
注释
诠释
稀释
释义
释然
释迦
阐释
