Bản dịch của từ 释币 trong tiếng Việt

释币

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

释币 (Danh từ)

shì bì
01

Một nghi lễ cổ dùng tiền hoặc vải (bảo) dâng tế thần tổ — lễ giải bày, cáo lễ bằng vật phẩm (hán viêt: = giải, = bối/tiền, bảo).

古代用币帛祝告宗庙﹑神灵的一种礼仪。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 释币

shì

Các từ liên quan

释义
释事
释亮
释仗
释位
币仪
币余
币值
币制
币号
释
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THÍCH】
Các biến thể:
釋, 釈, 𨤟
Hình thái radical:
⿰,釆,𠬤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ一丨ノ丶フ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép