Bản dịch của từ 释提桓因 trong tiếng Việt

释提桓因

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

释提桓因 (Danh từ)

shì tí huán yīn
01

Phạn ngữ: tên vị chúa Trời của các thiên (the king of gods trong Phật giáo), tức Thích-già-đề-hoàn-ân (帝释/帝釋) — chúa Thiên giới Đâu-suất (忉利天) trong kinh điển Phật giáo.

梵语。佛教经典所称诸天的天主或能天帝。即佛经所说忉利天之主。全称释迦提桓因陀罗,略称“释帝”或“帝释”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 释提桓因

shì

huán

yīn

Các từ liên quan

释义
释事
释亮
释仗
释位
提丢斯波得定则
提举
提交
提亲
提价
桓伊
桓伊三弄
桓伊笛
桓伊筝
桓友
因为
因乌及屋
因习
因事制宜
因人制宜
释
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THÍCH】
Các biến thể:
釋, 釈, 𨤟
Hình thái radical:
⿰,釆,𠬤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ一丨ノ丶フ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép