Bản dịch của từ 释旅 trong tiếng Việt

释旅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

释旅 (Động từ)

shì lǚ
01

Giải tỏa, chấm dứt hành động quân sự; rút lại lệnh tác chiến (ngưng chiến dịch)

谓解除军事行动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 释旅

shì

Các từ liên quan

释义
释事
释亮
释仗
释位
旅主
旅亭
旅人
旅人桥
释
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THÍCH】
Các biến thể:
釋, 釈, 𨤟
Hình thái radical:
⿰,釆,𠬤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ一丨ノ丶フ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép