Bản dịch của từ 释服 trong tiếng Việt

释服

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

释服 (Động từ)

shì fú
01

Cởi bỏ triều phục; tháo bỏ lễ phục (ra khỏi người)

1.脱去朝服。

Ví dụ
02

Cởi bỏ tang phục; kết thúc thời gian chịu tang (hãy tháo bỏ đồ tang)

2.除去丧服。谓除丧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 释服

shì

Các từ liên quan

释义
释事
释亮
释仗
释位
服丧
服习
服事
释
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THÍCH】
Các biến thể:
釋, 釈, 𨤟
Hình thái radical:
⿰,釆,𠬤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ一丨ノ丶フ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép