Bản dịch của từ 释梵 trong tiếng Việt

释梵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

释梵 (Danh từ)

shì fàn
01

Chỉ 釋迦 (Shakya,tức Phật Thích-ca Mâu-ni); Hán Việt: Thích Ca

1.指释迦。

Ví dụ
02

Tên hai vị trời trong kinh Phật: Đế Thích (Śakra) và Phạm Thiên (Brahmā); trong kinh điển dùng để chỉ các thiên thần, cõi trời.

2.帝释和梵天。佛经中天的名称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 释梵

shì

fàn

Các từ liên quan

释义
释事
释亮
释仗
释位
梵书
释
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THÍCH】
Các biến thể:
釋, 釈, 𨤟
Hình thái radical:
⿰,釆,𠬤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ一丨ノ丶フ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép