Bản dịch của từ 释滞 trong tiếng Việt

释滞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

释滞 (Động từ)

shì zhì
01

Giải quyết chỗ bế tắc; tháo gỡ vấn đề khó khăn (thường dùng trong văn viết hoặc y lý, thủ tục).

谓解决疑难问题。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 释滞

shì

zhì

Các từ liên quan

释义
释事
释亮
释仗
释位
滞下
滞义
滞事
滞伏
滞例
释
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THÍCH】
Các biến thể:
釋, 釈, 𨤟
Hình thái radical:
⿰,釆,𠬤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ一丨ノ丶フ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép