Bản dịch của từ 释玺 trong tiếng Việt

释玺

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

释玺 (Động từ)

shì xǐ
01

Từ bỏ ấn tín (bỏ lại dấu ấn, xin từ chức); rời bỏ chức vị bằng cách bỏ ấn tín

丢下印信。谓辞官。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 释玺

shì

Các từ liên quan

释义
释事
释亮
释仗
释位
玺书
玺册
玺剑
玺唤
玺室
释
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THÍCH】
Các biến thể:
釋, 釈, 𨤟
Hình thái radical:
⿰,釆,𠬤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ一丨ノ丶フ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép