Bản dịch của từ 释生取义 trong tiếng Việt

释生取义

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

释生取义 (Tính từ)

shì shēng qǔ yì
01

Bỏ mạng vì nghĩa.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 释生取义

shì

shēng

Các từ liên quan

释义
释事
释亮
释仗
释位
生一
生三
生上起下
生不逢场
取下
取与
取与不和
取义
取义成仁
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
释
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THÍCH】
Các biến thể:
釋, 釈, 𨤟
Hình thái radical:
⿰,釆,𠬤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ一丨ノ丶フ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép