Bản dịch của từ 释知遗形 trong tiếng Việt

释知遗形

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

释知遗形 (Tính từ)

shì zhī yí xíng
01

Từ bỏ trí tuệ, không tranh đấu với đời.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 释知遗形

shì

zhī

xíng

Các từ liên quan

释义
释事
释亮
释仗
释位
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
形上
形下
释
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THÍCH】
Các biến thể:
釋, 釈, 𨤟
Hình thái radical:
⿰,釆,𠬤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ一丨ノ丶フ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép