Bản dịch của từ 释网 trong tiếng Việt

释网

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

释网 (Danh từ)

shì wǎng
01

Thoát lưới; tuột ra khỏi mạng (ví dụ: cá, chim hoặc người thoát khỏi lưới/ma trận kiểm soát)

1.脱网。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chỉ Phật pháp; mạng lưới giáo pháp của Phật (ý nói giáo lý, kinh điển của Phật giáo)

2.指佛法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 释网

shì

wǎng

Các từ liên quan

释义
释事
释亮
释仗
释位
网兜
网具
网友
释
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THÍCH】
Các biến thể:
釋, 釈, 𨤟
Hình thái radical:
⿰,釆,𠬤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ一丨ノ丶フ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép