Bản dịch của từ 释菜 trong tiếng Việt
释菜

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
释菜 (Động từ)
Tên gọi cổ của một loại rau hoặc cách viết khác của “释采” (một từ cổ ít dùng); nghĩa cụ thể không phổ biến, chủ yếu xuất hiện trong văn liệu cổ
1.亦作“释采”。
Một nghi lễ cổ xưa khi nhập học để tế cúng các bậc tiền sư, thầy tổ (lễ tưởng niệm, tế lễ khai giảng truyền thống)
2.古代入学时祭祀先圣先师的一种典礼。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Làm lễ bái trước cửa (của quân vương trong tang lễ) — hành động lễ nghi tạ ơn hoặc chào cửa thần trước khi quân vương vào nhà/tham dự tang lễ (Hán Việt: thí thái/thật gần 'thí采').
3.君临臣丧时入门前向门神致礼的仪式。《仪礼.士丧礼》:“君释采,入门。”郑玄注:“释采者,祝为君礼门神也。必礼门神者,明君无故不来也。”《礼记.丧服大记》:“君至,主人迎,先入门右,巫止于门外,君释菜。”郑玄注:“释菜,礼门神也。”一说,进门前脱去华美的外衣。见胡培翚《仪礼正义》引万斯大说。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 释菜
shì
释
cài
菜
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THÍCH】
- Các biến thể:
- 釋, 釈, 𨤟
- Hình thái radical:
- ⿰,釆,𠬤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 采
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ一丨ノ丶フ丶一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
