Bản dịch của từ 释解 trong tiếng Việt

释解

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

释解 (Động từ)

shì jiě
01

Giải thích, trình bày lý do; làm rõ nguyên nhân hoặc ý nghĩa (tương tự “thích giải” theo Hán‑Việt)

1.解释,说明因由。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giải quyết thắc mắc hoặc sự cố khó; phân giải vấn đề khiến người ta hoang mang (Hán Việt: thí giải → 'giải')

2.解决疑难事件或问题。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 释解

shì

jiě

Các từ liên quan

释义
释事
释亮
释仗
释位
解下
解不下
解严
解义
解乏
释
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THÍCH】
Các biến thể:
釋, 釈, 𨤟
Hình thái radical:
⿰,釆,𠬤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ一丨ノ丶フ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép